Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
白翅拟蜡嘴雀
bái chì nǐ là zuǐ què

(loài chim ở Trung Quốc) chim mỏ rộng cánh trắng (Mycerobas carnipes)

Cụm từ
白翅啄木鸟
bái chì zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến cánh trắng (Dendrocopos leucopterus)

Cụm từ
白崇禧
Bái Chóng xǐ

Bai Chongxi (1893-1966), lãnh đạo phái quân phiệt Quảng Tây, đại tướng Quốc dân đảng, đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch của Tưởng Giới Thạch 1926-1949

Cụm từ
摆出
bǎi chū

tỏ ra; chọn (dáng vẻ, tư thế, thái độ,...); đem ra trưng bày

Cụm từ
百出
bǎi chū

(theo sau một danh từ) đầy ...; dồi dào

Cụm từ
百川
bǎi chuān

sông ngòi

Cụm từ
百川归海
bǎi chuān guī hǎi

vạn vật cùng hướng về một nơi (thành ngữ)

Thành ngữ
白唇鹿
bái chún lù

Cervus albirostris (hươu môi trắng)

Cụm từ
白瓷
bái cí

bạch định (sứ)

Cụm từ
白醋
bái cù

giấm trắng; giấm thường

Cụm từ
白搭
bái dā

không có tác dụng; không tốt

Cụm từ
白带
bái dài

khí hư

Cụm từ
白带鱼
bái dài yú

cá hố đầu to; cá đai; Cá hố rồng

Cụm từ
白蛋白
bái dàn bái

albumin

Cụm từ
摆荡
bǎi dàng

đung đưa; lắc lư

Cụm từ
拜倒
bài dǎo

quỳ sụp; ngã quỵ; xu nịnh

Cụm từ
白道
bái dào

quỹ đạo mặt trăng; hợp pháp; chính trực; xem thêm 黑道[hei1 dao4]

Cụm từ
白大衣高血压
bái dà yī gāo xuè yā

tăng huyết áp áo choàng trắng; hội chứng áo choàng trắng

Cụm từ
败德
bài dé

hành vi xấu xa

Cụm từ
拜登
Bài dēng

Biden (tên); Joe Biden (1942-), tổng thống Mỹ (2021-), phó tổng thống 2009-2017

Cụm từ
白癜风
bái diàn fēng

bệnh bạch biến

Cụm từ
白点噪鹛
bái diǎn zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) khướu cười đốm trắng (Garrulax bieti)

Cụm từ
白帝城
Bái dì chéng

trấn Bạch Đế ở Trùng Khánh 重慶|重庆, phía bắc Trường Giang, một điểm du lịch quan trọng

Cụm từ
白顶䳭
bái dǐng jí

(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét đốm (Oenanthe pleschanka)

Cụm từ
白顶鹀
bái dǐng wú

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô mũ trắng (Emberiza stewarti)

Cụm từ
白顶溪鸲
bái dǐng xī qú

(loài chim ở Trung Quốc) chim oanh đuôi đỏ mũ trắng (Chaimarrornis leucocephalus)

Cụm từ
白顶玄鸥
bái dǐng xuán ōu

(loài chim ở Trung Quốc) chim nhàn nâu (Anous stolidus)

Cụm từ
摆地摊
bǎi dì tān

nghĩa đen: dựng sạp trên mặt đất; nghĩa bóng: khởi nghiệp

Cụm từ
摆动
bǎi dòng

đung đưa; di chuyển qua lại; dao động

Cụm từ
白洞
bái dòng

lỗ trắng (vũ trụ học)

Cụm từ