Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
百思不解

bǎi sī bù jiě

百思不解 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 百思不解 trong tiếng Việt

vẫn còn bối rối sau khi suy nghĩ về điều gì đó cả trăm lần (thành ngữ); vẫn còn khó hiểu dù đã suy nghĩ nhiều

Tra từ liên quan