Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拜堂

bài táng

拜堂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拜堂 trong tiếng Việt

  1. nghi thức cô dâu chú rể quỳ lạy trời đất trong lễ cưới truyền thống
  2. giống như 拜天地
Tra từ liên quan