Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
百十

bǎi shí

百十 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 百十 trong tiếng Việt

khoảng một trăm

Tra từ liên quan