Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白手套

bái shǒu tào

白手套 là gì?

白手套 [bái shǒu tào] có nghĩa là găng tay trắng; (ví von) (lóng) người trung gian trong đàm phán; người đại diện cho quan chức trong giao dịch tham nhũng (để giữ bí mật sự tham gia của quan chức).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白手套 trong tiếng Việt

  1. găng tay trắng
  2. (ví von) (lóng) người trung gian trong đàm phán
  3. người đại diện cho quan chức trong giao dịch tham nhũng (để giữ bí mật sự tham gia của quan chức)

Cách đọc và ghi nhớ 白手套

白手套 được đọc là bái shǒu tào, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “găng tay trắng; (ví von) (lóng) người trung gian trong đàm phán; người đại diện cho quan chức trong giao dịch tham nhũng (để giữ bí mật sự tham gia của quan chức)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan