Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掰手腕

bāi shǒu wàn

掰手腕 là gì?

掰手腕 [bāi shǒu wàn] có nghĩa là vật tay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掰手腕 trong tiếng Việt

vật tay

Cách đọc và ghi nhớ 掰手腕

掰手腕 được đọc là bāi shǒu wàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vật tay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan