Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白芍

bái sháo

白芍 là gì?

白芍 [bái sháo] có nghĩa là rễ cây mẫu đơn (Paeonia lactiflora), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白芍 trong tiếng Việt

rễ cây mẫu đơn (Paeonia lactiflora), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

Cách đọc và ghi nhớ 白芍

白芍 được đọc là bái sháo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rễ cây mẫu đơn (Paeonia lactiflora), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan