Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白水晶

bái shuǐ jīng

白水晶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白水晶 trong tiếng Việt

thạch anh trong (khoáng vật)

Tra từ liên quan