Kết quả tra từ “饭”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
饭: cơm đã nấu; LT:碗[wan3]; bữa ăn; LT:頓|顿[dun4]; (từ mượn) fan; người hâm mộ
饭馆儿: biến thể er hoá của 飯館|饭馆[fan4 guan3]
饭馆: nhà hàng; LT:家[jia1]
饭食: thức ăn
饭类: món cơm (trong thực đơn)
饭量: lượng thức ăn ăn; phần ăn
饭菜: đồ ăn
饭庄: nhà hàng lớn
饭团: cơm nắm (cơm hấp được nắm thành viên và nhồi các loại nhân); onigiri (cơm nắm kiểu Nhật)
饭糗茹草: nghĩa đen sống nhờ lương khô và cỏ dại (thành ngữ); nghĩa bóng sống trong cảnh nghèo khổ cùng cực
饭票: vé ăn (nghĩa đen và nghĩa bóng)
饭碗: cái bát cơm; bóng: kế sinh nhai; công việc; cách kiếm sống
饭盒: hộp cơm; hộp đựng thức ăn
饭盆: bát thức ăn cho thú cưng; bát cho chó
饭气攻心: mệt mỏi sau khi ăn; cơn buồn ngủ sau bữa ăn
饭桶: thùng cơm (dùng để đựng cơm đã nấu hoặc thức ăn khác); (nghĩa bóng) đần độn; người vô dụng
饭桌: bàn ăn
饭替: diễn viên đóng thế trong cảnh ăn uống
饭托: người được thuê để dẫn khách vào nhà hàng
饭后百步走,活到九十九: đi bộ trăm bước sau mỗi bữa ăn thì sống đến chín mươi chín tuổi (tục ngữ)
饭后服用: dùng sau bữa ăn (dược); uống (thuốc) sau khi ăn
饭后一支烟,赛过活神仙: hút một điếu sau mỗi bữa ăn, sướng hơn thần tiên (tục ngữ)
饭厅: phòng ăn; đại sảnh ăn; phòng ăn tập thể
饭店: nhà hàng; khách sạn; LT:家[jia1],個|个[ge4]
饭岛柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá Ijima (Phylloscopus ijimae)
饭局: tiệc tối; tiệc chiêu đãi
饭堂: nhà ăn; căng tin; nhà ăn tập thể
饭圈: cộng đồng người hâm mộ; fandom
饭匙: muôi xới cơm
饭勺: muôi xới cơm
斋饭: đồ ăn cúng dường cho các nhà sư Phật giáo
饱餐战饭: ăn no trước trận chiến (thành ngữ)
领盒饭: (khẩu ngữ) (diễn viên vai nhỏ) nhận cơm hộp khi xong việc (cụm từ dùng khi nhân vật phim chết)
电饭锅: nồi cơm điện
电饭煲: nồi cơm điện
鸡蛋炒饭: cơm chiên trứng
开饭: dọn cơm
长期饭票: (ví dụ) bảo đảm hỗ trợ tài chính suốt đời
长城饭店: Khách sạn Great Wall (Bắc Kinh Sheraton 喜來登|喜来登)
铁饭碗: công việc ổn định (nghĩa đen: bát cơm sắt)
金饭碗: công việc ổn định và thu nhập cao
酒饭: đồ ăn và thức uống
酒足饭饱: ăn uống no nê
酒囊饭袋: bao rượu, túi cơm (thành ngữ); người vô dụng, chỉ biết ăn uống bê tha
软饭男: người đàn ông được bao nuôi
蹭饭: (thông tục) ăn trực bữa cơm
讨饭: xin ăn; ăn xin
要饭: xin ăn (hoặc tiền)
蛋炒饭节: Lễ Hội Cơm Chiên Trứng, được tổ chức không chính thức hàng năm vào ngày 25 tháng 11 như là ngày kỷ niệm cái chết năm 1950 của Mao An Anh, con…
蛋包饭: cơm cuộn trứng
盖饭: cơm với thịt và rau
盖浇饭: cơm với thịt và rau
茶余饭饱: xem 茶餘飯後|茶余饭后[cha2 yu2 fan4 hou4]
茶余饭后: thời gian nhàn rỗi (uống trà, sau bữa ăn, v.v.)
茶饭无心: không có tâm trạng ăn uống (thành ngữ); u sầu và đau khổ; không có khẩu vị
茶饭不思: không nghĩ đến trà hay cơm (thành ngữ); u sầu và đau khổ; không có khẩu vị
紫菜包饭: gimbap, còn gọi là kimbap (món ăn Hàn Quốc làm bằng cách cuộn cơm hấp và nguyên liệu khác trong lá nori)
粗饭: bữa ăn không hấp dẫn và không thỏa mãn
粗茶淡饭: trà nhạt cơm thô; (ví dụ) đạm bạc đơn sơ
米饭: (cơm) đã nấu