饭厅飯廳 fàn tīng 饭厅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 饭厅 trong tiếng Việt phòng ăn; đại sảnh ăn; phòng ăn tập thể 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan