Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饭团飯糰

fàn tuán

饭团 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饭团 trong tiếng Việt

  1. cơm nắm (cơm hấp được nắm thành viên và nhồi các loại nhân)
  2. onigiri (cơm nắm kiểu Nhật)
Tra từ liên quan