饭飯 fàn 饭 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 饭 trong tiếng Việt cơm đã nấu; LT:碗[wan3]; bữa ăn; LT:頓|顿[dun4]; (từ mượn) fan; người hâm mộ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan