Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

fàn

饭 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饭 trong tiếng Việt

cơm đã nấu; LT:碗[wan3]; bữa ăn; LT:頓|顿[dun4]; (từ mượn) fan; người hâm mộ

Tra từ liên quan