Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斋饭齋飯

zhāi fàn

斋饭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斋饭 trong tiếng Việt

đồ ăn cúng dường cho các nhà sư Phật giáo

Tra từ liên quan