Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饭店飯店

fàn diàn

饭店 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饭店 trong tiếng Việt

nhà hàng; khách sạn; LT:家[jia1],個|个[ge4]

Tra từ liên quan