饭店飯店 fàn diàn 饭店 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 饭店 trong tiếng Việt nhà hàng; khách sạn; LT:家[jia1],個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan