饭店
nhà hàng; khách sạn; LT:家[jia1],個|个[ge4]
nhà hàng; khách sạn; LT:家[jia1],個|个[ge4]
饭店 thường mang nghĩa “nhà hàng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 饭店, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người được thuê để dẫn khách vào nhà hàng
›饭堂fàn tángnhà ăn; căng tin; nhà ăn tập thể
›饭岛柳莺Fàn dǎo liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Ijima (Phylloscopus ijimae)
›饭厅fàn tīngphòng ăn; đại sảnh ăn; phòng ăn tập thể
›饭局fàn jútiệc tối; tiệc chiêu đãi
›饭后服用fàn hòu fú yòngdùng sau bữa ăn (dược); uống (thuốc) sau khi ăn
›饭圈fàn quāncộng đồng người hâm mộ; fandom
›饭匙fàn chímuôi xới cơm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.