饭票飯票 fàn piào 饭票 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 饭票 trong tiếng Việt vé ăn (nghĩa đen và nghĩa bóng) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan