Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饭票飯票

fàn piào

饭票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饭票 trong tiếng Việt

vé ăn (nghĩa đen và nghĩa bóng)

Tra từ liên quan