Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饭量飯量

fàn liàng

饭量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饭量 trong tiếng Việt

lượng thức ăn ăn; phần ăn

Tra từ liên quan