饭碗飯碗 fàn wǎn 饭碗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 饭碗 trong tiếng Việt cái bát cơm; bóng: kế sinh nhai; công việc; cách kiếm sống 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan