Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饭碗飯碗

fàn wǎn

饭碗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饭碗 trong tiếng Việt

cái bát cơm; bóng: kế sinh nhai; công việc; cách kiếm sống

Tra từ liên quan