长期饭票
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
长期饭票
(ví dụ) bảo đảm hỗ trợ tài chính suốt đời
Giản thể长期饭票
Phồn thể長期飯票
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng