Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电饭煲電飯煲

diàn fàn bāo

电饭煲 là gì?

电饭煲 [diàn fàn bāo] có nghĩa là nồi cơm điện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电饭煲 trong tiếng Việt

nồi cơm điện

Cách đọc và ghi nhớ 电饭煲

电饭煲 được đọc là diàn fàn bāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nồi cơm điện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan