电饭煲電飯煲
电饭煲 là gì?
电饭煲 [diàn fàn bāo] có nghĩa là nồi cơm điện.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 电饭煲 trong tiếng Việt
nồi cơm điện
Cách đọc và ghi nhớ 电饭煲
电饭煲 được đọc là diàn fàn bāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nồi cơm điện”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .