Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粗茶淡饭粗茶淡飯

cū chá dàn fàn

粗茶淡饭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粗茶淡饭 trong tiếng Việt

trà nhạt cơm thô; (ví dụ) đạm bạc đơn sơ

Tra từ liên quan