粗茶淡饭粗茶淡飯 cū chá dàn fàn 粗茶淡饭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 粗茶淡饭 trong tiếng Việt trà nhạt cơm thô; (ví dụ) đạm bạc đơn sơ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan