金饭碗金飯碗 jīn fàn wǎn 金饭碗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 金饭碗 trong tiếng Việt công việc ổn định và thu nhập cao 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan