Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金饭碗金飯碗

jīn fàn wǎn

金饭碗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金饭碗 trong tiếng Việt

công việc ổn định và thu nhập cao

Tra từ liên quan