饭盆飯盆 fàn pén 饭盆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 饭盆 trong tiếng Việt bát thức ăn cho thú cưngbát cho chó 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan