Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饭盆飯盆

fàn pén

饭盆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饭盆 trong tiếng Việt

  1. bát thức ăn cho thú cưng
  2. bát cho chó
Tra từ liên quan