Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒囊饭袋酒囊飯袋

jiǔ náng fàn dài

酒囊饭袋 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒囊饭袋 trong tiếng Việt

bao rượu, túi cơm (thành ngữ); người vô dụng, chỉ biết ăn uống bê tha

Tra từ liên quan