酒囊饭袋酒囊飯袋 jiǔ náng fàn dài 酒囊饭袋 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 酒囊饭袋 trong tiếng Việt bao rượu, túi cơm (thành ngữ); người vô dụng, chỉ biết ăn uống bê tha 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan