Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “腾”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
téng

(hình thức kết hợp) phi nước đại; nhảy cẫng lên; (hình thức kết hợp) bay lên; lơ lửng; dọn chỗ; dọn dẹp; làm trống; (hậu tố động từ chỉ hành động lặp lại)

Từ vựng
腾冲
Téng chōng

huyện Tengchong ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam

Cụm từ
腾出
téng chū

dành (thời gian hoặc không gian) cho (ai đó)

Cụm từ
腾挪
téng nuó

di chuyển; dịch chuyển; tránh đường; chuyển hướng (tiền bạc v.v.) sang mục đích khác

Cụm từ
腾空
téng kōng

bay lên; vươn cao lên không trung

Cụm từ
腾腾
téng téng

bốc hơi; nảy lửa

Cụm từ
腾讯
Téng xùn

xem 騰訊控股有限公司|腾讯控股有限公司[Teng2 xun4 Kong4 gu3 You3 xian4 Gong1 si1]

Cụm từ
腾越
téng yuè

nhảy qua; vượt qua; bay vượt qua

Cụm từ
腾飞
téng fēi

nghĩa đen: bay lên nhanh chóng; nghĩa bóng: tiến bộ nhanh; phát triển nhanh (tình huống)

Cụm từ
腾骧
téng xiāng

(văn học) phi nước đại; lao về phía trước

Cụm từ
腾冲县
Téng chōng xiàn

huyện Tengchong ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam

Cụm từ
腾出手
téng chū shǒu

rảnh tay (để làm việc khác)

Cụm từ
腾格里沙漠
Téng gé lǐ Shā mò

Sa mạc Tengger

Cụm từ
腾讯控股有限公司
Téng xùn Kòng gǔ Yǒu xiàn Gōng sī

Tencent Holdings Limited (nhà phát triển nền tảng tin nhắn nhanh QQ)

Cụm từ
倒腾
dǎo teng

di chuyển; dịch chuyển; trao đổi; mua bán; buôn bán

Cụm từ
升腾
shēng téng

tăng lên; bay lên; nhảy vọt

Cụm từ
喧腾
xuān téng

gây náo động; ồn ào; oang oang

Cụm từ
图腾
tú téng

tô-tem (từ mượn)

Cụm từ
奔腾
bēn téng

(của sóng) dâng trào; cuộn sóng; phóng nhanh

Cụm từ
扑腾
pū teng

(từ tượng thanh) uỳnh; quạt; flập phập

Cụm từ
折腾
zhē teng

trằn trọc (ví dụ: mất ngủ); lặp đi lặp lại điều gì; hành hạ ai đó; làm loạn; phung phí (thời gian, tiền bạc)

Cụm từ
捣腾
dǎo teng

lật qua lật lại

Cụm từ
掀腾
xiān téng

dâng trào; (sóng) cuộn

Cụm từ
暄腾
xuān teng

mềm và ấm (của bánh mì)

Cụm từ