Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹿腾躥騰

cuān téng

蹿腾 là gì?

蹿腾 [cuān téng] có nghĩa là nhảy loạn xạ (khẩu ngữ).

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 蹿腾 trong tiếng Việt

nhảy loạn xạ (khẩu ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 蹿腾

蹿腾 được đọc là cuān téng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm khẩu ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhảy loạn xạ (khẩu ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan