Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沸腾沸騰

fèi téng

沸腾 là gì?

沸腾 [fèi téng] có nghĩa là (chất lỏng) sôi; (cảm xúc, v.v.) bùng lên; bùng cháy; hăng hái.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沸腾 trong tiếng Việt

  1. (chất lỏng) sôi
  2. (cảm xúc, v.v.) bùng lên
  3. bùng cháy
  4. hăng hái

Cách đọc và ghi nhớ 沸腾

沸腾 được đọc là fèi téng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(chất lỏng) sôi; (cảm xúc, v.v.) bùng lên; bùng cháy; hăng hái”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan