腾
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
腾
(hình thức kết hợp) phi nước đại; nhảy cẫng lên; (hình thức kết hợp) bay lên; lơ lửng; dọn chỗ; dọn dẹp; làm trống; (hậu tố động từ chỉ hành động lặp lại)
Giản thể腾
Phồn thể騰
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng