腾飞
nghĩa đen: bay lên nhanh chóng; nghĩa bóng: tiến bộ nhanh; phát triển nhanh (tình huống)
nghĩa đen: bay lên nhanh chóng; nghĩa bóng: tiến bộ nhanh; phát triển nhanh (tình huống)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Tencent Holdings Limited (nhà phát triển nền tảng tin nhắn nhanh QQ)
›腾空téng kōngbay lên; vươn cao lên không trung
›腾越téng yuènhảy qua; vượt qua; bay vượt qua
›腾腾téng téngbốc hơi; nảy lửa
›腾骧téng xiāng(văn học) phi nước đại; lao về phía trước
›腾讯Téng xùnxem 騰訊控股有限公司|腾讯控股有限公司[Teng2 xun4 Kong4 gu3 You3 xian4 Gong1 si1]
›腾冲县Téng chōng xiànhuyện Tengchong ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam
›腾冲Téng chōnghuyện Tengchong ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.