Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民怨沸腾民怨沸騰

mín yuàn fèi téng

民怨沸腾 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民怨沸腾 trong tiếng Việt

bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ

Tra từ liên quan