民怨沸腾民怨沸騰 mín yuàn fèi téng 民怨沸腾 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 民怨沸腾 trong tiếng Việt bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan