Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腾越騰越

téng yuè

腾越 là gì?

腾越 [téng yuè] có nghĩa là nhảy qua; vượt qua; bay vượt qua.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腾越 trong tiếng Việt

  1. nhảy qua
  2. vượt qua
  3. bay vượt qua

Cách đọc và ghi nhớ 腾越

腾越 được đọc là téng yuè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhảy qua; vượt qua; bay vượt qua”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan