Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腾出騰出

téng chū

腾出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腾出 trong tiếng Việt

dành (thời gian hoặc không gian) cho (ai đó)

Tra từ liên quan