Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绕腾繞騰

rào teng

绕腾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绕腾 trong tiếng Việt

chạy vòng quanh xa; xử lý mơ hồ quanh chủ đề mà không đi thẳng vào vấn đề; nói quanh co

Tra từ liên quan