Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腾挪騰挪

téng nuó

腾挪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腾挪 trong tiếng Việt

di chuyển; dịch chuyển; tránh đường; chuyển hướng (tiền bạc v.v.) sang mục đích khác

Tra từ liên quan