展转腾挪展轉騰挪 zhǎn zhuǎn téng nuó 展转腾挪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 展转腾挪 trong tiếng Việt xem 閃轉騰挪|闪转腾挪[shan3 zhuan3 teng2 nuo2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan