展转腾挪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
展转腾挪
xem 閃轉騰挪|闪转腾挪[shan3 zhuan3 teng2 nuo2]
Giản thể展转腾挪
Phồn thể展轉騰挪
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng