Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
展转腾挪展轉騰挪

zhǎn zhuǎn téng nuó

展转腾挪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 展转腾挪 trong tiếng Việt

xem 閃轉騰挪|闪转腾挪[shan3 zhuan3 teng2 nuo2]

Tra từ liên quan