爱优腾
viết tắt của iQiyi 愛奇藝|爱奇艺[Ai4 Qi2 yi4] + Youku 優酷|优酷[You1 ku4] + Tencent 騰訊|腾讯[Teng2 xun4]
viết tắt của iQiyi 愛奇藝|爱奇艺[Ai4 Qi2 yi4] + Youku 優酷|优酷[You1 ku4] + Tencent 騰訊|腾讯[Teng2 xun4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Iowa, tiểu bang Mỹ (viết tắt của 愛奧華州|爱奥华州[Ai4 ao4 hua2 zhou1])
›爱卫会Ài Wèi HuìỦy ban Vệ sinh Yêu nước (viết tắt của 愛國衛生運動委員會|爱国卫生运动委员会[Ai4 guo2 Wei4 sheng1 Yun4 dong4 Wei3 yuan2 hui4])
›艾àingải cứu hoặc ngải đắng; dừng lại hoặc cắt ngắn; phát âm "ai" hoặc "i"; viết tắt của 艾滋病[ai4 zi1 bing4]…
›爱荷华Ài hé huábang Iowa, Mỹ (viết tắt của Đài Loan)
›安检ān jiǎnkiểm tra an ninh (viết tắt của 安全檢查|安全检查[an1 quan2 jian3 cha2]); tiến hành kiểm tra an ninh
›安ān(hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên; làm cho yên; làm cho an tâm; an toàn; chắc chắn; khỏe mạnh; hài…
›奥运会Ào yùn huìĐại hội Thể thao Olympic; Thế vận hội (viết tắt của 奧林匹克運動會|奥林匹克运动会[Ao4 lin2 pi3 ke4 Yun4 dong4 hui4])
›奥运Ào yùnĐại hội Thể thao Olympic; Thế vận hội (viết tắt của 奧林匹克運動會|奥林匹克运动会[Ao4 lin2 pi3 ke4 Yun4 dong4 hui4])
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.