Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腾腾騰騰

téng téng

腾腾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腾腾 trong tiếng Việt

bốc hơi; nảy lửa

Tra từ liên quan