腾出手
rảnh tay (để làm việc khác)
rảnh tay (để làm việc khác)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
di chuyển; dịch chuyển; tránh đường; chuyển hướng (tiền bạc v.v.) sang mục đích khác
›腾出téng chūdành (thời gian hoặc không gian) cho (ai đó)
›腾格里沙漠Téng gé lǐ Shā mòSa mạc Tengger
›腾冲Téng chōnghuyện Tengchong ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam
›腾冲县Téng chōng xiànhuyện Tengchong ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam
›腾空téng kōngbay lên; vươn cao lên không trung
›腾讯Téng xùnxem 騰訊控股有限公司|腾讯控股有限公司[Teng2 xun4 Kong4 gu3 You3 xian4 Gong1 si1]
›腾讯控股有限公司Téng xùn Kòng gǔ Yǒu xiàn Gōng sīTencent Holdings Limited (nhà phát triển nền tảng tin nhắn nhanh QQ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.