Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腾空騰空

téng kōng

腾空 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腾空 trong tiếng Việt

bay lên; vươn cao lên không trung

Tra từ liên quan