Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热血沸腾熱血沸騰

rè xuè fèi téng

热血沸腾 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热血沸腾 trong tiếng Việt

hừng hực khí thế (thành ngữ); máu chảy cuồn cuộn

Tra từ liên quan