Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
向前翻腾向前翻騰

xiàng qián fān téng

向前翻腾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 向前翻腾 trong tiếng Việt

lộn nhào về phía trước

Tra từ liên quan