向前翻腾向前翻騰 xiàng qián fān téng 向前翻腾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 向前翻腾 trong tiếng Việt lộn nhào về phía trước 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan