腾冲騰沖 Téng chōng 腾冲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 腾冲 trong tiếng Việt huyện Tengchong ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan