Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腾冲騰沖

Téng chōng

腾冲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腾冲 trong tiếng Việt

huyện Tengchong ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam

Tra từ liên quan