Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒腾倒騰

dǎo teng

倒腾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒腾 trong tiếng Việt

di chuyển; dịch chuyển; trao đổi; mua bán; buôn bán

Tra từ liên quan