倒腾倒騰 dǎo teng 倒腾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 倒腾 trong tiếng Việt di chuyển; dịch chuyển; trao đổi; mua bán; buôn bán 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan