升腾 là gì?
升腾 [shēng téng] có nghĩa là tăng lên; bay lên; nhảy vọt.
Nghĩa của từ 升腾 trong tiếng Việt
- tăng lên
- bay lên
- nhảy vọt
Cách đọc và ghi nhớ 升腾
升腾 được đọc là shēng téng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tăng lên; bay lên; nhảy vọt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .