Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暄腾暄騰

xuān teng

暄腾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暄腾 trong tiếng Việt

mềm và ấm (của bánh mì)

Tra từ liên quan