Kết quả cho “社会”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xã hội
đảng xã hội chủ nghĩa
xã hội hóa
xã hội học
thuộc về xã hội
chủ nghĩa xã hội
doanh nghiệp xã hội
an sinh xã hội; viết tắt của 社保[she4 bao3]
an sinh xã hội
chăm sóc xã hội
quan hệ xã hội
người nổi tiếng; nhân vật của công chúng
nhóm xã hội; tổ chức cộng đồng
công tác xã hội
bình đẳng xã hội
dịch vụ xã hội
công lý xã hội
dân chủ xã hội
hoạt động xã hội
môi trường xã hội; bối cảnh
khoa học xã hội
địa vị xã hội; giai cấp; tầng lớp
kinh tế - xã hội
huy động vốn tư nhân (phi chính phủ)