Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “社会”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
社会shè huì

社会: xã hội; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
社会党shè huì dǎng

社会党: đảng xã hội chủ nghĩa

Cụm từ
社会阶层shè huì jiē céng

社会阶层: giai cấp xã hội

Cụm từ
社会关怀shè huì guān huái

社会关怀: chăm sóc xã hội

Cụm từ
社会关系shè huì guān xì

社会关系: quan hệ xã hội

Cụm từ
社会达尔文主义shè huì Dá ěr wén zhǔ yì

社会达尔文主义: chủ nghĩa Darwin xã hội

Cụm từ
社会语言学shè huì yǔ yán xué

社会语言学: ngôn ngữ học xã hội

Cụm từ
社会行动shè huì xíng dòng

社会行动: hành động xã hội

Cụm từ
社会融资shè huì róng zī

社会融资: huy động vốn tư nhân (phi chính phủ)

Cụm từ
社会总需求shè huì zǒng xū qiú

社会总需求: tổng nhu cầu xã hội; tổng yêu cầu của xã hội

Cụm từ
社会经济shè huì jīng jì

社会经济: kinh tế - xã hội

Cụm từ
社会等级shè huì děng jí

社会等级: địa vị xã hội; giai cấp; tầng lớp

Cụm từ
社会科学shè huì kē xué

社会科学: khoa học xã hội

Cụm từ
社会环境shè huì huán jìng

社会环境: môi trường xã hội; bối cảnh

Cụm từ
社会活动shè huì huó dòng

社会活动: hoạt động xã hội

Cụm từ
社会民主党Shè huì Mín zhǔ dǎng

社会民主党: Đảng Dân chủ Xã hội

Cụm từ
社会民主主义shè huì mín zhǔ zhǔ yì

社会民主主义: chủ nghĩa dân chủ xã hội

Cụm từ
社会民主shè huì mín zhǔ

社会民主: dân chủ xã hội

Cụm từ
社会正义shè huì zhèng yì

社会正义: công lý xã hội

Cụm từ
社会服务shè huì fú wù

社会服务: dịch vụ xã hội

Cụm từ
社会性shè huì xìng

社会性: thuộc về xã hội

Cụm từ
社会平等shè huì píng děng

社会平等: bình đẳng xã hội

Cụm từ
社会工作者shè huì gōng zuò zhě

社会工作者: nhân viên công tác xã hội

Cụm từ
社会工作shè huì gōng zuò

社会工作: công tác xã hội

Cụm từ
社会学shè huì xué

社会学: xã hội học

Cụm từ
社会团体shè huì tuán tǐ

社会团体: nhóm xã hội; tổ chức cộng đồng

Cụm từ
社会名流shè huì míng liú

社会名流: người nổi tiếng; nhân vật của công chúng

Cụm từ
社会化shè huì huà

社会化: xã hội hóa

Cụm từ
社会公共利益shè huì gōng gòng lì yì

社会公共利益: lợi ích công cộng

Cụm từ
社会信用体系shè huì xìn yòng tǐ xì

社会信用体系: hệ thống tín dụng xã hội, một hệ thống khuyến khích cá nhân và doanh nghiệp bằng cách tạo ra hệ quả cho hành vi tốt và xấu

Cụm từ
社会保险shè huì bǎo xiǎn

社会保险: an sinh xã hội; viết tắt của 社保[she4 bao3]

Viết tắt
社会保障shè huì bǎo zhàng

社会保障: an sinh xã hội

Cụm từ
社会事业shè huì shì yè

社会事业: doanh nghiệp xã hội

Cụm từ
社会主义者shè huì zhǔ yì zhě

社会主义者: nhà xã hội chủ nghĩa

Cụm từ
社会主义教育运动Shè huì Zhǔ yì Jiào yù Yùn dòng

社会主义教育运动: Phong trào Giáo dục Xã hội Chủ nghĩa (1963-66), tên chính thức của Phong trào Bốn Thanh lọc 四清運動|四清运动[Si4 qing1 Yun4 dong4]

Cụm từ
社会主义shè huì zhǔ yì

社会主义: chủ nghĩa xã hội

Cụm từ
黑社会hēi shè huì

黑社会: thế giới ngầm tội phạm; tổ chức tội phạm

Cụm từ
贵族社会guì zú shè huì

贵族社会: tầng lớp quý tộc

Cụm từ
苏维埃社会主义共和国联盟Sū wéi āi Shè huì zhǔ yì Gòng hé guó Lián méng

苏维埃社会主义共和国联盟: Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô), 1922-1991; viết tắt thành 蘇聯|苏联[Su1 lian2] Liên Xô

Viết tắt
经济社会及文化权利国际公约jīng jì shè huì jí wén huà quán lì guó jì gōng yuē

经济社会及文化权利国际公约: Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR)

Cụm từ
统一社会信用代码tǒng yī shè huì xìn yòng dài mǎ

统一社会信用代码: mã số tín dụng xã hội thống nhất, mã số thuế giá trị gia tăng của doanh nghiệp hoặc tổ chức

Cụm từ
空想社会主义kōng xiǎng shè huì zhǔ yì

空想社会主义: chủ nghĩa xã hội không tưởng

Cụm từ
民族社会主义mín zú shè huì zhǔ yì

民族社会主义: chủ nghĩa quốc xã; Chủ nghĩa Quốc xã

Cụm từ
母系社会mǔ xì shè huì

母系社会: chế độ mẫu hệ

Cụm từ
德国统一社会党Dé guó Tǒng yī Shè huì dǎng

德国统一社会党: Sozialistische Einheitspartei Deutschlands (Đảng Thống nhất Xã hội Chủ nghĩa Đức 1949-1990), đảng cộng sản cầm quyền của Cộng hòa Dân chủ Đức…

Cụm từ
市民社会shì mín shè huì

市民社会: xã hội dân sự (luật)

Cụm từ
小康社会xiǎo kāng shè huì

小康社会: xã hội mà nhu cầu vật chất của đa số công dân được đáp ứng đầy đủ

Cụm từ
封建社会fēng jiàn shè huì

封建社会: xã hội phong kiến

Cụm từ
奴隶社会nú lì shè huì

奴隶社会: xã hội sở hữu nô lệ (đứng trước xã hội phong kiến 封建社會|封建社会 trong lý thuyết Marxist)

Cụm từ
国际社会guó jì shè huì

国际社会: cộng đồng quốc tế

Cụm từ
国家社会主义guó jiā shè huì zhǔ yì

国家社会主义: chủ nghĩa quốc gia xã hội; chủ nghĩa Quốc xã

Cụm từ
反社会行为fǎn shè huì xíng wéi

反社会行为: hành vi phản xã hội

Cụm từ
反社会fǎn shè huì

反社会: phản xã hội (hành vi)

Cụm từ
原始社会yuán shǐ shè huì

原始社会: xã hội nguyên thủy

Cụm từ
公民社会gōng mín shè huì

公民社会: xã hội dân sự

Cụm từ
企业社会责任qǐ yè shè huì zé rèn

企业社会责任: trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)

Cụm từ
人文社会学科rén wén shè huì xué kē

人文社会学科: nhân văn và khoa học xã hội

Cụm từ
中国社会科学院Zhōng guó Shè huì Kē xué yuàn

中国社会科学院: Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Trung Quốc (CASS)

Cụm từ
中国特色社会主义Zhōng guó tè sè shè huì zhǔ yì

中国特色社会主义: chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc, cụm từ được ĐCSTQ giới thiệu năm 1986 để chỉ mô hình tư tưởng của họ, bao gồm cả cải cách kinh tế thời kỳ…

Cụm từ
上流社会shàng liú shè huì

上流社会: tầng lớp thượng lưu; xã hội thượng lưu

Cụm từ