Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “社会”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
社会
shèhuì

xã hội

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
社会党
shè huì dǎng

đảng xã hội chủ nghĩa

Cụm từ
社会化
shè huì huà

xã hội hóa

Cụm từ
社会学
shè huì xué

xã hội học

Cụm từ
社会性
shè huì xìng

thuộc về xã hội

Cụm từ
社会主义
shè huì zhǔ yì

chủ nghĩa xã hội

Cụm từ
社会事业
shè huì shì yè

doanh nghiệp xã hội

Cụm từ
社会保险
shè huì bǎo xiǎn

an sinh xã hội; viết tắt của 社保[she4 bao3]

Viết tắt
社会保障
shè huì bǎo zhàng

an sinh xã hội

Cụm từ
社会关怀
shè huì guān huái

chăm sóc xã hội

Cụm từ
社会关系
shè huì guān xì

quan hệ xã hội

Cụm từ
社会名流
shè huì míng liú

người nổi tiếng; nhân vật của công chúng

Cụm từ
社会团体
shè huì tuán tǐ

nhóm xã hội; tổ chức cộng đồng

Cụm từ
社会工作
shè huì gōng zuò

công tác xã hội

Cụm từ
社会平等
shè huì píng děng

bình đẳng xã hội

Cụm từ
社会服务
shè huì fú wù

dịch vụ xã hội

Cụm từ
社会正义
shè huì zhèng yì

công lý xã hội

Cụm từ
社会民主
shè huì mín zhǔ

dân chủ xã hội

Cụm từ
社会活动
shè huì huó dòng

hoạt động xã hội

Cụm từ
社会环境
shè huì huán jìng

môi trường xã hội; bối cảnh

Cụm từ
社会科学
shè huì kē xué

khoa học xã hội

Cụm từ
社会等级
shè huì děng jí

địa vị xã hội; giai cấp; tầng lớp

Cụm từ
社会经济
shè huì jīng jì

kinh tế - xã hội

Cụm từ
社会融资
shè huì róng zī

huy động vốn tư nhân (phi chính phủ)

Cụm từ