社会团体社會團體 shè huì tuán tǐ 社会团体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 社会团体 trong tiếng Việt nhóm xã hội; tổ chức cộng đồng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan