Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
社会关怀社會關懷

shè huì guān huái

社会关怀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 社会关怀 trong tiếng Việt

chăm sóc xã hội

Tra từ liên quan