社会民主
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
社会民主
dân chủ xã hội
Giản thể社会民主
Phồn thể社會民主
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng