Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
社会民主社會民主

shè huì mín zhǔ

社会民主 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 社会民主 trong tiếng Việt

dân chủ xã hội

Tra từ liên quan