Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
社会信用体系社會信用體系

shè huì xìn yòng tǐ xì

社会信用体系 là gì?

社会信用体系 [shè huì xìn yòng tǐ xì] có nghĩa là hệ thống tín dụng xã hội, một hệ thống khuyến khích cá nhân và doanh nghiệp bằng cách tạo ra hệ quả cho hành vi tốt và xấu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 社会信用体系 trong tiếng Việt

hệ thống tín dụng xã hội, một hệ thống khuyến khích cá nhân và doanh nghiệp bằng cách tạo ra hệ quả cho hành vi tốt và xấu

Cách đọc và ghi nhớ 社会信用体系

社会信用体系 được đọc là shè huì xìn yòng tǐ xì, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ thống tín dụng xã hội, một hệ thống khuyến khích cá nhân và doanh nghiệp bằng cách tạo ra hệ quả cho hành vi tốt và xấu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan