Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统一社会信用代码統一社會信用代碼

tǒng yī shè huì xìn yòng dài mǎ

统一社会信用代码 là gì?

统一社会信用代码 [tǒng yī shè huì xìn yòng dài mǎ] có nghĩa là mã số tín dụng xã hội thống nhất, mã số thuế giá trị gia tăng của doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统一社会信用代码 trong tiếng Việt

mã số tín dụng xã hội thống nhất, mã số thuế giá trị gia tăng của doanh nghiệp hoặc tổ chức

Cách đọc và ghi nhớ 统一社会信用代码

统一社会信用代码 được đọc là tǒng yī shè huì xìn yòng dài mǎ, gồm 8 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mã số tín dụng xã hội thống nhất, mã số thuế giá trị gia tăng của doanh nghiệp hoặc tổ chức”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan